---
word: satisfy
meaningVi: làm hài lòng; đáp ứng (nhu cầu); thỏa mãn
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /ˈsætɪsfaɪ/
ipaUs: /ˈsætɪsfaɪ/
definitionEn: to provide or fulfill what is needed, wanted, or required; to make
  someone feel happy or content
examples:
  - en: The restaurant's excellent service satisfied all the customers.
    vi: Dịch vụ tuyệt vời của nhà hàng đã làm hài lòng tất cả khách hàng.
  - en: A good night's sleep will satisfy your need for rest.
    vi: Một đêm ngủ ngon sẽ đáp ứng nhu cầu nghỉ ngơi của bạn.
  - en: Nothing seems to satisfy her—she always wants more.
    vi: Không có gì làm cô ấy thỏa mãn—cô ấy luôn muốn nhiều hơn.
  - en: We must satisfy the requirements before submitting the application.
    vi: Chúng tôi phải đáp ứng các yêu cầu trước khi nộp đơn.
collocations:
  - satisfy a need
  - satisfy a requirement
  - satisfy a customer
  - satisfy demand
  - satisfy curiosity
  - easy to satisfy
  - difficult to satisfy
synonyms:
  - fulfill
  - meet
  - please
  - content
  - appease
antonyms:
  - disappoint
  - frustrate
  - dissatisfy
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Satisfy** là động từ có nghĩa **làm cho ai/cái gì trở nên hài lòng hoặc đáp ứng một nhu cầu nào đó**. Từ này xuất hiện trong hai ngữ cảnh chính:

1. **Làm ai đó cảm thấy hài lòng, vui lòng**: "This gift will satisfy her" (Món quà này sẽ làm cô ấy hài lòng)
2. **Hoàn thành, đáp ứng một yêu cầu**: "satisfy the conditions" (thỏa mãn các điều kiện)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Satisfy** | Làm hài lòng; đáp ứng | This meal satisfies my hunger. |
| **Please** | Làm vui vẻ (thường về cảm xúc) | This song pleases me. |
| **Content** | Làm yên tâm, thoả mãn | A good book keeps me content. |
| **Fulfill** | Hoàn thành (nhiều khi chính thức hơn) | fulfill a promise |

## Mẹo nhớ

**SAT-IS-FY**: Tư duy về "SAT" = enough (đủ) + "IS" = be + "FY" = make → **make enough/sufficient** → làm đủ, làm hài lòng.

Hoặc nhớ: "**Satisfy = Sat + Is + Fy**" → Khi bạn đã "**sat**" (ngồi) xuống dùng bữa ngon, bạn **"is"** cảm thấy **"fy"** (hài lòng).

## Các dạng liên quan

- **Satisfied** (adj): hài lòng, thoả mãn → "I'm satisfied with my purchase."
- **Satisfying** (adj): gây sự thoả mãn → "a satisfying meal"
- **Dissatisfy/Dissatisfied**: không thoả mãn, không hài lòng
- **Satisfaction** (noun): sự thoả mãn → "Customer satisfaction is our priority."

## FAQ

**Câu hỏi: "Satisfy" và "please" khác nhau như thế nào?**

**Trả lời**: 
- **Satisfy** mang tính **khách quan, nhu cầu**: thỏa mãn một nhu cầu thực tế hoặc yêu cầu cụ thể
- **Please** mang tính **chủ quan, cảm xúc**: gây ra cảm giác vui vẻ, thích thú

*Ví dụ*: "A good meal **satisfies** your hunger, but dessert **pleases** your taste" (Bữa ăn tốt thỏa mãn cơn đói, nhưng tráng miệng gây vui thích)

**Câu hỏi: Có thể dùng "satisfy" cho những thứ trừu tượng không?**

**Trả lời**: Có. Ví dụ:
- "satisfy one's curiosity" (thỏa mãn tò mò)
- "satisfy a requirement" (đáp ứng yêu cầu)
- "satisfy the conditions" (thỏa mãn điều kiện)
- "satisfy a debt" (trả nợ)

## Ngữ cảnh sử dụng

- **Trong kinh doanh**: "We aim to satisfy our clients' expectations." (Chúng tôi hướng tới thỏa mãn kỳ vọng của khách hàng)
- **Trong toán học/logic**: "Does this solution satisfy the equation?" (Lời giải này có thỏa mãn phương trình không?)
- **Trong đời sống**: "Nothing will ever satisfy him." (Không có gì sẽ bao giờ làm anh ta hài lòng)
