---
word: savage
meaningVi: hoang vu, hoang dại
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: "'sævidʤ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# savage nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'sævidʤ/

**savage** — hoang vu, hoang dại.

## tính từ
- hoang vu, hoang dại
  - *savage scene* — cảnh hoang vu
- dã man, man rợ; không văn minh
  - *savage life* — cuộc sống dã man
- tàn ác
  - *savage persecution* — sự khủng bố tàn ác
  - *savage criticism* — sự phê bình gay gắt
- (thông tục) tức giận, cáu kỉnh

## danh từ
- người hoang dã, người man rợ
- người tàn bạo dã man, người độc ác

## ngoại động từ
- cắn, giẫm lên (người hay các thú vật khác) (nói về ngựa)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
