---
word: saying
meaningVi: tục ngữ, châm ngôn
pos:
  - noun
ipa: "'seiiɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# saying nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'seiiɳ/

**saying** — tục ngữ, châm ngôn.

## danh từ
- tục ngữ, châm ngôn
  - *as the saying goes...* — tục ngữ có câu...

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
