---
word: scarcely
meaningVi: vừa vặn, vừa mới
pos:
  - adverb
ipa: "'skeəsli"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# scarcely nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'skeəsli/

**scarcely** — vừa vặn, vừa mới.

## phó từ
- vừa vặn, vừa mới
  - *I had scarcely arrived when I was told was told to go back* — tôi vừa mới đến thì được lệnh quay trở về
- chắc chắn là không, không
  - *he can scarcely have said so* — chắc chắn là anh ấy đã không nói như thế
  - *I scarcely know what to say* — tôi không biết nói cái gì bây giờ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
