Phát âm: /'skeəsiti/
scarcity — sự khan hiếm, sự thiếu thốn, sự khó tìm.
danh từ
- sự khan hiếm, sự thiếu thốn, sự khó tìm
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Scarcity nghĩa là sự khan hiếm
Phát âm: /'skeəsiti/
scarcity — sự khan hiếm, sự thiếu thốn, sự khó tìm.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).