---
word: scare
meaningVi: sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang lo sợ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: skeə
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# scare nghĩa là gì?

**Phát âm:** /skeə/

**scare** — sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang lo sợ.

## danh từ
- sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang lo sợ (chiến tranh xảy ra...)
- sự mua vội vì hốt hoảng, sự bán chạy vì hốt hoảng hoang mang

## ngoại động từ
- làm kinh hãi, làm sợ hãi, doạ (ngáo ộp)
  - *scared face* — mặt tỏ vẻ sợ hãi
- xua đuổi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (thông tục) vất vả mới thu được
- làm ra nhanh; thu lượm nhanh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
