scared — bị hoảng sợ.
tính từ
- bị hoảng sợ
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Scared nghĩa là bị hoảng sợ
scared — bị hoảng sợ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).