eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Scared nghĩa là gì?

Scared nghĩa là bị hoảng sợ

adjective

scared — bị hoảng sợ.

tính từ

  • bị hoảng sợ

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).