eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Scathing nghĩa là gì?

Scathing nghĩa là gay gắt

adjective

Phát âm: /'skeðiɳ/

scathing — gay gắt, cay độc, ác.

tính từ

  • gay gắt, cay độc, ác
    • scathing criticism — sự phê bình gay gắt
    • scathing remarks — những lời nhận xét cay độc

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).