{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"scatter","word":"scatter","url":"https://eword.vn/tu-dien/scatter","html":"https://eword.vn/tu-dien/scatter","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/scatter.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/scatter.json","meaningVi":"rải rác, phân tán; làm tan tác","definitionEn":"to cause to spread widely in different directions; to throw or distribute loosely over an area","pos":["verb","noun"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈskætə(r)/","ipaUs":"/ˈskætər/","examples":[{"en":"The wind scattered the leaves across the garden.","vi":"Gió làm rải rác những chiếc lá khắp vườn."},{"en":"When the fire alarm went off, people scattered in all directions.","vi":"Khi báo động cháy kêu, mọi người tan tác theo các hướng khác nhau."},{"en":"She scattered seeds on the ground for the birds.","vi":"Cô ấy rải hạt trên đất cho những con chim."},{"en":"The crowd began to scatter as the rain got heavier.","vi":"Đám đông bắt đầu tán ra khi mưa to hơn."}],"collocations":["scatter across/over/throughout","scatter in all directions","scatter seeds/ashes","widely scattered"],"idioms":[],"synonyms":["disperse","distribute","spread","strew"],"antonyms":["gather","collect","assemble","concentrate"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Scatter** (động từ/danh từ) mô tả hành động chia rải, làm tan tác hoặc phân tán các vật thể hoặc con người theo nhiều hướng khác nhau, thường không có trật tự.\n\n### Cách sử dụng chính\n\n#### 1. **Rải rác vật thể** (động từ)\nChỉ việc ném hoặc phân phối các vật dễ dàng khắp một khu vực:\n- *Scatter fertilizer on the lawn* — rải phân bón trên bãi cỏ\n- *Scatter cushions on the sofa* — đặt rải rác gối trên ghế\n\n#### 2. **Làm tan tác/phân tán** (động từ)\nKhi một nhóm người hay vật tách rời và đi theo hướng khác nhau:\n- *The police scattered the protesters* — cảnh sát làm tan tác những người biểu tình\n- *Birds scattered at the sound of thunder* — những con chim tan tác khi tiếng sấm\n\n### Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Scatter** | Rải rác không có trật tự, từng chút một | Scatter toys around the room |\n| **Spread** | Trải hoặc lan rộng ra có hệ thống | Spread butter on bread |\n| **Sprinkle** | Rắc nhẹ, thường từng chút ít | Sprinkle sugar on the cake |\n| **Strew** | Rải bỏ (thường cổ điển/văn học) | Strew flowers along the path |\n\n### Cụm từ thường gặp\n\n- **Scatter (oneself)** — giải tán, tan mạn\n  - *We scattered after the meeting* — Chúng tôi giải tán sau cuộc họp\n- **Scattered** (tính từ) — rải rác, phân tán\n  - *Scattered showers* — mưa vãng vặt\n  - *Scattered thoughts* — suy nghĩ lẻ tẻ, không tập trung\n- **Scatter-brained** — không chuyên tâm, hay quên\n\n### Mẹo nhớ\n\n\"**Scat**\" (tên trong tiếng lóng mang tính chất vội vã) + \"**ter**\" → hành động vội vã chia rẽ đi nhiều hướng. Hình ảnh con mèo bị đuổi: nó không chạy thẳng mà chạy \"tách tác\" theo nhiều hướng khác nhau.\n\n### Các dạng từ\n\n- **Scatter** (V) — động từ\n- **Scattered** (Adj) — tính từ: rải rác, phân tán\n- **Scatter** (N) — danh từ: sự phân tán (ít dùng)\n\n### FAQ\n\n**Q: \"Scatter\" và \"disperse\" khác nhau như thế nào?**\nA: *Scatter* mang tính chất tự nhiên, kém tổ chức, thường dùng cho vật thể vật lý. *Disperse* (giải tán) có vẻ chính thức hơn, thường dùng cho nhóm người hay lực lượng: \"*Police dispersed the crowd*\" (Cảnh sát giải tán đám đông).\n\n**Q: \"Scattered\" có ý nghĩa khác khi dùng làm tính từ?**\nA: Có, \"scattered\" thường chỉ những thứ rải rác theo không gian hoặc thời gian:\n- *Scattered clouds* — mây lác đác\n- *Scattered population* — dân số thưa thớt","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/scatter","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}