---
word: scenario
meaningVi: kịch bản, tình huống, kịch bản giả định
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: /sɪˈnɑːrioʊ/
ipaUs: /səˈnɛrioʊ/
definitionEn: a possible situation or sequence of events; a written outline of a
  story, film, or play
examples:
  - en: In a worst-case scenario, the company could lose half its revenue.
    vi: Trong kịch bản tệ nhất, công ty có thể mất đi nửa doanh thu của mình.
  - en: The project manager outlined several scenarios for how the product launch
      could unfold.
    vi: Người quản lý dự án đã phác thảo một số kịch bản cho cách sản phẩm có thể
      được ra mắt.
  - en: Let's imagine a scenario where we have an extra budget of $50,000.
    vi: Hãy tưởng tượng một tình huống mà chúng ta có thêm ngân sách 50.000 đô la.
  - en: The film scenario was adapted from a famous novel.
    vi: Kịch bản phim được chuyển thể từ một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.
collocations:
  - best-case scenario
  - worst-case scenario
  - likely scenario
  - hypothetical scenario
  - realistic scenario
  - scenario planning
  - scenario analysis
synonyms:
  - situation
  - circumstance
  - possibility
  - outline
  - script
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Scenario** là một danh từ đơn với hai nghĩa chính:

1. **Một tình huống giả định hoặc có thể xảy ra**: Được dùng khi phân tích, lập kế hoạch, hoặc dự báo những khả năng trong tương lai.
2. **Một bản phác thảo hoặc kịch bản viết**: Được dùng trong điện ảnh, sân khấu, hoặc công nghiệp giải trí.

## Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Scenario** | Tình huống giả định; kịch bản phim | "In this scenario, we assume inflation rises 5%." |
| **Situation** | Tình trạng thực tế hiện tại | "The current situation is challenging." |
| **Context** | Hoàn cảnh, bối cảnh xung quanh | "In the context of the pandemic..." |
| **Scene** | Cảnh trong phim/kịch; bối cảnh cụ thể | "That scene was emotional." |

## Cách Sử Dụng Thường Gặp

### 1. **Trong Lập Kế Hoạch & Phân Tích Rủi Ro**
- *Best-case scenario*: kịch bản tốt nhất
- *Worst-case scenario*: kịch bản tệ nhất  
- *Base-case scenario*: kịch bản cơ bản/trung bình

**Ví dụ:**
- "We've prepared contingency plans for multiple scenarios." (Chúng tôi đã chuẩn bị các kế hoạch ứng phó cho nhiều kịch bản.)

### 2. **Trong Điện Ảnh & Sáng Tạo**
- Scenario = kịch bản viết, bản phác thảo cốt truyện
- **Ví dụ:** "The director rejected the scenario and asked for rewrites." (Đạo diễn đã từ chối kịch bản và yêu cầu viết lại.)

### 3. **Scenario Planning** (Lập Kế Hoạch Kịch Bản)
- Là phương pháp quản lý chiến lược để dự báo tương lai
- **Ví dụ:** "Scenario planning helps us prepare for market disruption." (Lập kế hoạch kịch bản giúp chúng tôi chuẩn bị cho sự gián đoạn thị trường.)

## Mẹo Nhớ

💡 **Scenario = Scene (cảnh) + -ario (từ Ý cổ)** → Hình dung một bộ "cảnh" hoặc "tình huống" có thể xảy ra.

## Các Mẫu Câu Thường Dùng

- "Can you walk me through this scenario?" (Bạn có thể hướng dẫn tôi qua kịch bản này không?)
- "In the worst-case scenario, we would need to..." (Trong kịch bản tệ nhất, chúng tôi sẽ cần phải...)
- "What if we played out a different scenario?" (Nếu chúng ta diễn ra một kịch bản khác sẽ thế nào?)
- "The scenario assumes..." (Kịch bản này giả định rằng...)

## FAQ

**Q: "Scenario" có phải luôn là "giả định" không?**  
A: Không nhất thiết. Nó có thể là tình huống thực tế đã xảy ra nhưng được diễn tả như một kịch bản. Tuy nhiên, thường dùng cho những khả năng trong tương lai hoặc giả định.

**Q: "Scenario" dùng ở công việc nhiều không?**  
A: Rất nhiều. Nó rất phổ biến trong kinh doanh, tài chính, quản lý dự án, và công nghệ thông tin.
