{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"scheme","word":"scheme","url":"https://eword.vn/tu-dien/scheme","html":"https://eword.vn/tu-dien/scheme","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/scheme.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/scheme.json","meaningVi":"kế hoạch, âm mưu, hệ thống","definitionEn":"a plan or design, especially one that is dishonest or underhand; a systematic arrangement or organization","pos":["noun","verb"],"level":"b1","ipaUk":"/skiːm/","ipaUs":"/skiːm/","examples":[{"en":"The company launched a new loyalty scheme to reward regular customers.","vi":"Công ty đã phát động một chương trình khách hàng thân thiết mới để thưởng cho những khách hàng thường xuyên."},{"en":"He was caught in a pyramid scheme and lost all his savings.","vi":"Anh ta bị lộ tham gia vào một sơ đồ lừa đảo kiểu tầng và mất sạch tiền tiết kiệm."},{"en":"The color scheme of the room was blue and white.","vi":"Bảng màu của phòng là xanh lam và trắng."},{"en":"They were scheming to overthrow the government.","vi":"Họ âm mưu lật đổ chính phủ."}],"collocations":["pension scheme","color scheme","payment scheme","pyramid scheme","get-rich-quick scheme","master scheme"],"idioms":[],"synonyms":["plan","plot","arrangement","system","design"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Scheme** có hai ý nghĩa chính:\n\n1. **Danh từ (Noun)**: Kế hoạch, âm mưu\n   - **Ý nghĩa trung lập**: một kế hoạch hay tổ chức có hệ thống\n     - *Example*: \"The government introduced a new housing scheme.\" (Chính phủ giới thiệu một dự án nhà ở mới)\n   - **Ý nghĩa tiêu cực**: một âm mưu hay kế hoạch gian dối, lừa lọc\n     - *Example*: \"He discovered a scam scheme.\" (Anh ta phát hiện ra một kế hoạch lừa đảo)\n   - **Ý nghĩa kỹ thuật**: hệ thống sắp xếp (màu sắc, kiến trúc...)\n     - *Example*: \"The architect proposed a new design scheme.\" (Kiến trúc sư đề xuất một kế hoạch thiết kế mới)\n\n2. **Động từ (Verb)**: Lên kế hoạch, âm mưu\n   - *Example*: \"Don't scheme against your colleagues.\" (Đừng âm mưu chống lại đồng nghiệp của bạn)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Scheme** | Kế hoạch (có thể xấu), hệ thống | a pension scheme |\n| **Plan** | Kế hoạch (trung lập, tích cực) | to make a plan |\n| **Plot** | Âm mưu, cốt truyện | to plot against someone |\n| **System** | Hệ thống, cơ chế | a payment system |\n\n## Cách dùng thông thường\n\n- **Pension/benefit scheme**: chương trình hưởng chế độ\n  - *\"She enrolled in the company's pension scheme.\"*\n\n- **Color/design scheme**: bảng màu, kế hoạch thiết kế\n  - *\"The color scheme matches the brand identity.\"*\n\n- **Fraudulent scheme**: kế hoạch lừa đảo\n  - *\"Investors fell victim to the Ponzi scheme.\"*\n\n## Mẹo nhớ\n\n**Scheme = **S**ystematic **C**arefully **H**idden **E**xecution? (Để nhớ ý nghĩa âm mưu)\nHay đơn giản: **Scheme** thường mang hàm ý \"có chủ đích\", không phải là bình thường, nên có sắc thái tiêu cực hoặc chính xác/tính toán kỹ càng.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/scheme","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}