---
word: scheme
meaningVi: kế hoạch, âm mưu, hệ thống
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /skiːm/
ipaUs: /skiːm/
definitionEn: a plan or design, especially one that is dishonest or underhand; a
  systematic arrangement or organization
examples:
  - en: The company launched a new loyalty scheme to reward regular customers.
    vi: Công ty đã phát động một chương trình khách hàng thân thiết mới để thưởng
      cho những khách hàng thường xuyên.
  - en: He was caught in a pyramid scheme and lost all his savings.
    vi: Anh ta bị lộ tham gia vào một sơ đồ lừa đảo kiểu tầng và mất sạch tiền tiết
      kiệm.
  - en: The color scheme of the room was blue and white.
    vi: Bảng màu của phòng là xanh lam và trắng.
  - en: They were scheming to overthrow the government.
    vi: Họ âm mưu lật đổ chính phủ.
collocations:
  - pension scheme
  - color scheme
  - payment scheme
  - pyramid scheme
  - get-rich-quick scheme
  - master scheme
synonyms:
  - plan
  - plot
  - arrangement
  - system
  - design
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Scheme** có hai ý nghĩa chính:

1. **Danh từ (Noun)**: Kế hoạch, âm mưu
   - **Ý nghĩa trung lập**: một kế hoạch hay tổ chức có hệ thống
     - *Example*: "The government introduced a new housing scheme." (Chính phủ giới thiệu một dự án nhà ở mới)
   - **Ý nghĩa tiêu cực**: một âm mưu hay kế hoạch gian dối, lừa lọc
     - *Example*: "He discovered a scam scheme." (Anh ta phát hiện ra một kế hoạch lừa đảo)
   - **Ý nghĩa kỹ thuật**: hệ thống sắp xếp (màu sắc, kiến trúc...)
     - *Example*: "The architect proposed a new design scheme." (Kiến trúc sư đề xuất một kế hoạch thiết kế mới)

2. **Động từ (Verb)**: Lên kế hoạch, âm mưu
   - *Example*: "Don't scheme against your colleagues." (Đừng âm mưu chống lại đồng nghiệp của bạn)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Scheme** | Kế hoạch (có thể xấu), hệ thống | a pension scheme |
| **Plan** | Kế hoạch (trung lập, tích cực) | to make a plan |
| **Plot** | Âm mưu, cốt truyện | to plot against someone |
| **System** | Hệ thống, cơ chế | a payment system |

## Cách dùng thông thường

- **Pension/benefit scheme**: chương trình hưởng chế độ
  - *"She enrolled in the company's pension scheme."*

- **Color/design scheme**: bảng màu, kế hoạch thiết kế
  - *"The color scheme matches the brand identity."*

- **Fraudulent scheme**: kế hoạch lừa đảo
  - *"Investors fell victim to the Ponzi scheme."*

## Mẹo nhớ

**Scheme = **S**ystematic **C**arefully **H**idden **E**xecution? (Để nhớ ý nghĩa âm mưu)
Hay đơn giản: **Scheme** thường mang hàm ý "có chủ đích", không phải là bình thường, nên có sắc thái tiêu cực hoặc chính xác/tính toán kỹ càng.
