schnozzle — , cái mũi.
danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) cái mũi
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
schnozzle — , cái mũi.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).