eword.vn </> .md

School nghĩa là gì?

School nghĩa là trường học

UK skuːl · US skuːl

nounSơ cấp (A1)

School nghĩa là trường học. Phát âm IPA: skuːl.

Collocations — cụm đi với school

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

School có hai nghĩa chính:

  1. Trường học: cơ sở giáo dục nơi trẻ em và thanh niên học tập
  2. Đàn cá / Bầy cá: tập hợp những con cá bơi lại với nhau

Cách dùng

Meaning 1: Trường học

  • Ngữ cảnh: Nói về giáo dục, việc học tập
  • Ví dụ: "What time does school start?" (Trường bắt đầu lúc mấy giờ?)
  • Thường dùng với mạo từ: go to school, at school, in school

Meaning 2: Đàn cá

  • Ngữ cảnh: Nói về sinh vật biển, động vật hoang dã
  • Ví dụ: "A school of tuna moved through the ocean." (Một đàn cá ngừ di chuyển qua đại dương)
  • Luôn dùng với "school of + [loài cá]"

Phân biệt dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
school trường học / đàn cá I attend school / A school of sharks
scholar nhà học giả He is a respected scholar
schooling giáo dục; quá trình học tập Good schooling is important

Mẹo nhớ

  • Meaning 1: "School" = nơi Students Come to Have Organized Opportunities for Learning ✓
  • Meaning 2: Các con cá bơi theo một "quy tắc" giống như học sinh phải tuân theo quy tắc ở trường!

FAQ

Q: "School" số nhiều là gì? A: Schools (trường học) hoặc schools (những đàn cá). Ví dụ: "There are many schools of fish in the coral reef."

Q: Khi nào dùng "be at school" vs "be in school"? A:

  • "at school" = đang ở trường (tiếng Anh Anh)
  • "in school" = đang học, còn trong độ tuổi học (tiếng Anh Mỹ)

Q: "School holidays" là gì? A: Là kỳ nghỉ hè, nghỉ Tết... của học sinh (trong tiếng Anh Anh)

Câu hỏi thường gặp

school nghĩa là gì?

trường học

school trong tiếng Việt là gì?

trường học

What does "school" mean?

An institution for educating children; also, a large group of fish swimming together

Ví dụ câu với school?

My daughter goes to school every weekday. — Con gái tôi đi học mỗi ngày trong tuần.

Ví dụ câu với school?

A school of dolphins swam past the boat. — Một đàn cá heo bơi qua chiếc thuyền.