{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"science","word":"science","url":"https://eword.vn/tu-dien/science","html":"https://eword.vn/tu-dien/science","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/science.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/science.json","meaningVi":"khoa học; lĩnh vực nghiên cứu có hệ thống về thế giới tự nhiên","definitionEn":"The systematic study of the structure and behaviour of the physical and natural world through observation and experiment.","pos":["noun"],"level":"a1","ipaUk":"ˈsaɪəns","ipaUs":"ˈsaɪəns","examples":[{"en":"She is studying science at university.","vi":"Cô ấy đang học khoa học ở trường đại học."},{"en":"Physics and chemistry are branches of science.","vi":"Vật lý và hóa học là những nhánh của khoa học."},{"en":"Science has made tremendous advances in medicine over the past century.","vi":"Khoa học đã đạt được những tiến bộ to lớn trong y học trong thế kỷ qua."},{"en":"The scientific method is the foundation of modern science.","vi":"Phương pháp khoa học là nền tảng của khoa học hiện đại."}],"collocations":["natural science","physical science","computer science","social science","science fiction","science lab","science class","science fair","science project","applied science"],"idioms":[{"phrase":"it's not rocket science","meaningVi":"không phải chuyện khó","exampleEn":"Don't worry, it's not rocket science—you'll understand it easily.","exampleVi":"Đừng lo lắng, đó không phải chuyện khó—bạn sẽ hiểu dễ dàng."}],"synonyms":["knowledge","study","discipline"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Science** là lĩnh vực kiến thức dựa trên phương pháp khoa học, bao gồm quan sát, thí nghiệm và lý thuyết để hiểu biết về thế giới tự nhiên và vật lý.\n\n### Các nhánh chính của science:\n- **Natural Science (Khoa học tự nhiên)**: Sinh học, Vật lý, Hóa học, Địa học\n- **Social Science (Khoa học xã hội)**: Tâm lý học, Xã hội học, Kinh tế học\n- **Applied Science (Khoa học ứng dụng)**: Kỹ thuật, Y học, Nông nghiệp\n- **Formal Science (Khoa học hình thức)**: Toán học, Logic học\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Science** | Lĩnh vực kiến thức có hệ thống | Physics is a science |\n| **Scientific** | Tính từ, liên quan đến khoa học | Scientific research requires care |\n| **Scientist** | Người làm khoa học | Einstein was a famous scientist |\n\n## Cách dùng trong câu\n\n- **Science is important for progress.** (Khoa học quan trọng cho sự tiến bộ.)\n- **She works in science and technology.** (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.)\n- **Science classes are offered every day.** (Các lớp khoa học được dạy hàng ngày.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Science** = **Sự hiểu biết có hệ thống** qua thí nghiệm (không phải chỉ \"biết\" thôi)\n- Từ gốc Latin: *scientia* (từ động từ *scire* = \"biết\")\n- Nhớ: Science đòi hỏi **phương pháp** (method) chứ không phải chỉ may mắn hay trực giác\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Science\" có thể là danh từ không đếm được hay đếm được?**  \nA: Thường là **uncountable** (không đếm được) khi chỉ lĩnh vực chung: *\"Science helps us understand the world.\"* Nhưng có thể là countable khi chỉ từng ngành: *\"Physics and chemistry are sciences.\"*\n\n**Q: Sự khác nhau giữa \"science\" và \"technology\"?**  \nA: **Science** = hiểu biết (knowledge), **Technology** = ứng dụng thực tế (application). Science là lý thuyết, technology là công cụ/sản phẩm.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/science","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}