---
word: scope
meaningVi: phạm vi, lĩnh vực, hoặc ống nhòm (kính lúp)
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /skəʊp/
ipaUs: /skoʊp/
definitionEn: the extent of the area or subject matter that something deals
  with, or a telescope/viewing instrument
examples:
  - en: The scope of this project is limited to the first three quarters of the
      year.
    vi: Phạm vi của dự án này bị giới hạn trong ba quý đầu của năm.
  - en: This issue is beyond the scope of our current discussion.
    vi: Vấn đề này nằm ngoài phạm vi của cuộc thảo luận hiện tại.
  - en: She used a microscope to examine the cells.
    vi: Cô ấy dùng kính hiển vi để quan sát các tế bào.
  - en: There is still room for improvement within the scope of the budget.
    vi: Vẫn còn chỗ để cải thiện trong phạm vi ngân sách.
collocations:
  - scope of work
  - within scope
  - out of scope
  - scope creep
  - full scope
  - broaden the scope
  - expand scope
synonyms:
  - range
  - extent
  - span
  - domain
  - field
  - area
antonyms:
  - limitation
  - restriction
  - confinement
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Scope** (danh từ) có ba ý chính:

1. **Phạm vi, lĩnh vực**: Ranh giới hoặc mức độ mà một hoạt động, dự án hay vấn đề được xử lý.
   - *Ví dụ:* "The scope of the study covers five European countries."

2. **Cơ hội, khả năng**: Tự do hành động hoặc phát triển.
   - *Ví dụ:* "There's plenty of scope for creativity in this role."

3. **Ống nhòm/kính**: Tên gọi tắt của các công cụ như microscope, telescope, periscope.

---

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý khác biệt |
|------|------------|
| **scope** | Phạm vi công việc, diện tích đề cập |
| **range** | Dãy hoặc khoảng cách (thường vật lý hơn) |
| **scale** | Quy mô, mức độ lớn bé |
| **boundary** | Ranh giới cụ thể, giới hạn vị trí |

---

## "Scope creep" — hiện tượng quan trọng

**Scope creep** là khi một dự án dần dần mở rộng yêu cầu vượt quá dự định ban đầu, dẫn tới thái quá chi phí và thời gian.

*Ví dụ:* "The client kept asking for new features; scope creep made the project 6 months late."

---

## Cách dùng "scope" như động từ (hiếm)

Dung tích ít phổ biến: **scope out** = khảo sát, kiểm tra bề ngoài trước.

*Ví dụ:* "Let's scope out the venue before the event." (Chúng ta hãy kiểm tra địa điểm trước sự kiện.)

---

## Mẹo nhớ

- **SCOpe** → **CO**ntains (bao hàm) → hãy tưởng tượng "scope" là một cái túi chứa những gì nằm trong phạm vi.
- Liên tưởng: **telescope** = "tele" (xa) + scope (nhìn) → nhìn những thứ xa.

---

## FAQ

**Q: "Scope" có luôn mang ý nghĩa tích cực không?**

A: Không. Nó là trung tính. "*There is scope for improvement*" (có chỗ để cải thiện) là tích cực, nhưng "*beyond the scope*" (ngoài phạm vi) thường mang ý tiêu cực trong bối cảnh yêu cầu bị từ chối.
