---
word: scorching
meaningVi: rất nóng, nóng cháy da, nóng như thiêu
pos:
  - adjective
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# scorching nghĩa là gì?

**scorching** — rất nóng, nóng cháy da, nóng như thiêu.

## tính từ
- rất nóng, nóng cháy da, nóng như thiêu

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
