---
word: scorn
meaningVi: sự khinh bỉ, sự khinh miệt, sự khinh rẻ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: skɔ:n
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# scorn nghĩa là gì?

**Phát âm:** /skɔ:n/

**scorn** — sự khinh bỉ, sự khinh miệt, sự khinh rẻ.

## danh từ
- sự khinh bỉ, sự khinh miệt, sự khinh rẻ
  - *to think scorn of somebody* — khinh bỉ người nào
  - *to be laughed to scorn* — bị chế nhạo, bị coi khinh
- đối tượng bị khinh bỉ

## ngoại động từ
- khinh bỉ, khinh miệt, coi khinh; không thêm
  - *to scorn lying (a lie, to lie)* — không thèm nói dối

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
