---
word: screw
meaningVi: ngựa ốm, ngựa hom hem kiệt sức
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "skru:"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# screw nghĩa là gì?

**Phát âm:** /skru:/

**screw** — ngựa ốm, ngựa hom hem kiệt sức.

## danh từ
- ngựa ốm, ngựa hom hem kiệt sức

## danh từ
- đinh vít, đinh ốc
- chân vịt (tàu thuỷ), cánh quạt (máy bay) ((cũng) screw propeller); tàu có chân vịt ((cũng) screw steamer)
- sự siết con vít
  - *give it another screw* — siết thêm một ít nữa
- người bủn xỉn, người keo cú; người bòn rút
- (từ lóng) tiền lương
- gói nhỏ (thuốc lá, chè...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) cai ngục
- gàn dở
  - *there is a screw loose* — có cái gì không ổn
- gây sức ép

## động từ
- bắt vít, bắt vào bằng vít; vít chặt cửa
  - *to screw someone up* — vít chặt cửa không cho ai ra
- siết vít, vặn vít, ky cóp
- (+ out of) bòn rút, bóp nặn (tiền); ép cho được (sự đồng ý)
  - *to screw the truth out of someone* — bắt ép ai phải nói sự thật
- cau (mặt), nheo (mắt), mím (môi)
  - *to screw up one's eyes* — nheo mắt
  - *to screw up one's lips* — mím môi
- (từ lóng) lên dây cót
- xoáy (vít)
  - *to screw to the right* — xoáy sang bên phải
- (xem) courage

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
