---
word: scribe
meaningVi: người viết, người biết viết
pos:
  - noun
  - verb
ipa: skraib
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# scribe nghĩa là gì?

**Phát âm:** /skraib/

**scribe** — người viết, người biết viết.

## danh từ
- người viết, người biết viết
- người sao chép bản thảo
- (kinh thánh) người Do thái giữ công văn giấy tờ
- (từ cổ,nghĩa cổ) nhà luật học và thần học Do thái
- (như) scriber

## ngoại động từ
- kẻ bằng mũi nhọn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
