---
word: scrutiny
meaningVi: sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ
pos:
  - noun
ipa: "'skru:tini"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# scrutiny nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'skru:tini/

**scrutiny** — sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ.

## danh từ
- sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ
- sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu cẩn thận
- sự kiểm tra lại phiếu (khi có sự sát nút hay nghi ngờ gian lận)
  - *to demand a scrutiny* — đòi sự kiểm tra lại phiếu bầu

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
