eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Scurrility nghĩa là gì?

Scurrility nghĩa là tính thô tục

noun

Phát âm: /skʌ'riliti/

scurrility — tính thô tục, tính tục tằn.

danh từ

  • tính thô tục, tính tục tằn
  • hành vi thô bỉ

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).