eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Secluded nghĩa là gì?

Secluded nghĩa là hẻo lánh

adjective

secluded — hẻo lánh; không có nhiều người trông thấy, không có nhiều người đến thăm.

tính từ

  • hẻo lánh; không có nhiều người trông thấy, không có nhiều người đến thăm
  • ẩn dật; không chung đụng, không hơn thua với ai khác

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).