eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Sector nghĩa là gì?

Sector nghĩa là hình quạt

noun

Phát âm: /'sektə/

sector — hình quạt.

danh từ

  • (toán học) hình quạt
  • (quân sự) quân khu
  • khu vực
    • the state sector of economy — khu vực kinh tế nhà nước

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).