---
word: secure
meaningVi: an toàn, bảo đảm; làm cho an toàn; chắc chắn
pos:
  - adjective
  - verb
level: a2
ipaUk: /sɪˈkjʊə(r)/
ipaUs: /sɪˈkjʊr/
definitionEn: free from danger or risk; to obtain or achieve something; firmly fixed in place
examples:
  - en: The website uses encryption to keep your data secure.
    vi: Trang web sử dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu của bạn.
  - en: She secured a job at a prestigious company after months of interviews.
    vi: Cô ấy đã bảo đảm được một công việc tại một công ty danh tiếng sau vài tháng
      phỏng vấn.
  - en: Make sure the door is secure before you leave.
    vi: Hãy chắc chắn rằng cửa đóng chặt trước khi bạn ra đi.
  - en: He felt secure in his relationship with her.
    vi: Anh ấy cảm thấy yên tâm trong mối quan hệ với cô ấy.
collocations:
  - secure a deal
  - secure funding
  - secure a position
  - feel secure
  - keep secure
  - secure attachment
synonyms:
  - safe
  - certain
  - guaranteed
  - fixed
  - fasten
antonyms:
  - insecure
  - unsafe
  - uncertain
  - loose
  - open
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt Adjective vs Verb

### Adjective: "secure" (an toàn, chắc chắn)
Dùng để miêu tả trạng thái không có nguy hiểm hoặc tin chắc.
- *Your investment is secure.* (Khoản đầu tư của bạn là an toàn.)
- *He has a secure job.* (Anh ấy có công việc ổn định.)

### Verb: "secure" (bảo đảm, làm cho an toàn)
Dùng để chỉ hành động lấy được hoặc làm cho cứng chắc.
- *Secure the window with a lock.* (Khóa cửa sổ lại.)
- *The company secured a major contract.* (Công ty đã ký được một hợp đồng lớn.)

## Mẹo nhớ

**"Secure" = SE + CURE**
- SE: từ Latin = "without" (không có)
- CURE: "care" (quan tâm, chăm sóc)
→ Sự an toàn là khi bạn không cần lo lắng, được chăm sóc.

**Hình ảnh:** Một chiếc khóa (lock) là biểu tượng của "secure" — nó giữ cho thứ gì đó lại với nhau và an toàn.

## Những cách dùng thông dụng

| Ngữ cảnh | Ví dụ | Dịch |
|---------|--------|-------|
| **An toàn (tình trạng)** | *Is it secure to travel now?* | Có an toàn để du lịch bây giờ không? |
| **Làm chắc chắn** | *Secure the rope to the post.* | Buộc sợi dây vào cột. |
| **Bảo đảm, đạt được** | *She secured her place at university.* | Cô ấy đã chắc chắn được chỗ ở đại học. |
| **Tâm lý** | *Children need to feel secure.* | Trẻ em cần cảm thấy yên tâm. |

## Confusion Alert: Secure vs. Sure

- **Secure** = an toàn, chắc chắn, không bị động, được bảo vệ  
  *The password keeps your account secure.* (mật khẩu bảo vệ tài khoản)

- **Sure** = chắc chắn, tin rằng (về sự kiện/sự thật)  
  *I'm sure you're right.* (Tôi chắc là bạn đúng.)

## FAQ

**Q: "Secure" có thể dùng với "at" không?**  
A: Có, nhưng hiếm. "Secure in" phổ biến hơn.  
- *She felt secure **in** her job.* ✓ (Cô cảm thấy yên tâm về công việc.)

**Q: Danh từ từ "secure" là gì?**  
A: "Security" (an ninh, sự an toàn).  
- *Cybersecurity is crucial.* (An ninh mạng là rất quan trọng.)
