eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

See-through nghĩa là gì?

See-through nghĩa là trong suốt

adjective

see-through — trong suốt.

tính từ

  • trong suốt

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).