see-through — trong suốt.
tính từ
- trong suốt
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
See-through nghĩa là trong suốt
see-through — trong suốt.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).