seeing that — liên từ.
- liên từ
- xét thấy sự thật là; do, bởi vì
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Seeing that nghĩa là liên từ
seeing that — liên từ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).