---
word: seek
meaningVi: tìm kiếm, tìm
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /siːk/
ipaUs: /siːk/
definitionEn: to try to find something or someone; to attempt to obtain or achieve something
examples:
  - en: She is seeking a new job in the tech industry.
    vi: Cô ấy đang tìm kiếm một công việc mới trong ngành công nghệ.
  - en: Many people seek advice from professionals when facing difficult decisions.
    vi: Nhiều người tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia khi phải đối mặt với những
      quyết định khó khăn.
  - en: The government is seeking solutions to reduce pollution.
    vi: Chính phủ đang tìm kiếm các giải pháp để giảm ô nhiễm.
collocations:
  - seek help
  - seek advice
  - seek employment
  - seek refuge
  - seek approval
  - seek permission
  - seek justice
  - seek knowledge
synonyms:
  - look for
  - search for
  - hunt for
  - pursue
  - attempt
antonyms:
  - avoid
  - shun
  - ignore
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Seek** là một động từ có ba hình thức quá khứ đặc biệt: seek → sought → sought (không phải "seeked"). Từ này có hai ý chính:

1. **Tìm kiếm một cái gì đó** — nỗ lực định vị hoặc khám phá
   - *I'm seeking my lost keys.* (Tôi đang tìm những chìa khóa bị mất.)

2. **Cố gắng đạt được hoặc thực hiện** — với ý định rõ ràng
   - *She seeks to improve her English skills.* (Cô ấy cố gắng cải thiện kỹ năng tiếng Anh.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Seek** | Tìm kiếm, cố gắng đạt được | seek a job, seek advice |
| **Search** | Tìm kiếm chi tiết, thường với cảm giác hồi hộp | search for keys, search the internet |
| **Look for** | Tìm kiếm (tự nhiên hơn, informal) | look for a pen, look for a place to eat |
| **Find** | Tìm thấy (đã có kết quả) | find the answer, find money |

## Mẹo nhớ

- **Seek** = tìm *kí cục* (cố gắng chủ động)
- **Find** = tìm thấy (đã thành công)
- Nhớ rằng: *seek → sought* (giống như *think → thought*)

## Cách dùng thông dụng

- **Seek + noun**: seek help, seek employment, seek truth
- **Seek + to + V-inf**: seek to understand, seek to improve
- **Seek + from + person**: seek advice from experts
- **Seek + in + place**: seek shelter in the mountains

## FAQ

**Q: Liệu "seeking" có thể dùng trong tiếng Anh hiện đại?**
A: Có. "Seeking" dùng được nhưng mang tính chính thức hơn so với "looking for". Trong việc tuyển dụng, quảng cáo, các tài liệu chính thức thường dùng: "We are seeking candidates with experience." (Chúng tôi đang tìm kiếm ứng viên có kinh nghiệm.)

**Q: Phân biệt "seek" và "pursue"?**
A: **Seek** = tìm cái gì chưa chắc có. **Pursue** = đuổi theo cái gì đã chọn, thường có kế hoạch dài hạn. (E.g., pursue a dream, pursue a career)
