Phát âm: /si:m/
seem — có vẻ như, dường như, coi bộ.
nội động từ
- có vẻ như, dường như, coi bộ
- he seems to be a good fellow — anh ta có vẻ là người tốt
- it seems that he does not understand — coi bộ nó không hiểu
- there seems to be some misunderstanding — hình như có sự hiểu lầm
- vì một lý do nào đó (nên) không...
- he does not seem to like his job — vì một lý do nào đó anh ta không thích công việc của mình
- được ai cho là giải pháp tốt nhất
- this course of action seems good to me — tôi cho đường lối hành động ấy là tốt
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).