eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Seeming nghĩa là gì?

Seeming nghĩa là có vẻ

adjectivenoun

Phát âm: /'si:miɳ/

seeming — có vẻ, làm ra vẻ.

tính từ

  • có vẻ, làm ra vẻ
    • a seeming friend — một người làm ra vẻ bạn
    • with seeming sincerity — ra vẻ thành thật

danh từ

  • bề ngoài, lá mặt
    • the seeming and the real — cái "hình như" và cái thực tế, bề ngoài và thực tế

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).