---
word: seethe
meaningVi: sôi lên, sủi bọt lên, sôi sục, sôi nổi, dao động
pos:
  - verb
ipa: si:ð
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# seethe nghĩa là gì?

**Phát âm:** /si:ð/

**seethe** — sôi lên, sủi bọt lên, sôi sục, sôi nổi, dao động.

## động từ seethed
- sôi lên, sủi bọt lên, sôi sục, sôi nổi, dao động
  - *to be seething with hatred* — sôi sục căm thù
  - *enthusiam is seething in brain* — niềm phấn khởi đang sôi nổi trong tâm trí
  - *the country is seething with labour unrest* — cả vùng đang náo động lên vì công nhân đấu tranh
- (từ cổ,nghĩa cổ) nấu sôi, đun sôi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
