---
word: segment
meaningVi: đoạn, khúc, đốt, miếng
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'segmənt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# segment nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'segmənt/

**segment** — đoạn, khúc, đốt, miếng.

## danh từ
- đoạn, khúc, đốt, miếng
  - *a segment of and orange* — một miếng cam
- (toán học) đoạn, phân
  - *a segment of a straight line* — đoạn đường thẳng (giữa hai điểm)
  - *a segment of a circle* — hình viên phân
  - *a segment of a sphere* — hình cầu phân

## động từ
- cắt từng đoạn, cắt ra từng khúc, cắt ra từng miếng
- (số nhiều) phân đoạn, phân đốt

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
