Phát âm: /'segrigit/
segregate — ở đơn độc.
tính từ
- (động vật học) ở đơn độc
- (từ cổ,nghĩa cổ) tách riêng, riêng biệt
động từ
- tách riêng, chia riêng ra
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Segregate nghĩa là ở đơn độc
Phát âm: /'segrigit/
segregate — ở đơn độc.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).