---
word: seize
meaningVi: nắm lấy, tịch thu, chiếm giữ
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /siːz/
ipaUs: /siːz/
definitionEn: to take hold of something suddenly and forcefully; to take
  possession of something by legal authority or force; to take advantage of an
  opportunity quickly
examples:
  - en: The police seized the illegal weapons during the raid.
    vi: Cảnh sát đã tịch thu những vũ khí bất hợp pháp trong cuộc đột kích.
  - en: She seized the opportunity to ask for a promotion.
    vi: Cô ấy nắm lấy cơ hội để xin thăng chức.
  - en: The king seized control of the kingdom after the rebellion.
    vi: Nhà vua đã chiếm quyền kiểm soát vương quốc sau cuộc nổi dậy.
  - en: He seized my arm to prevent me from falling.
    vi: Anh ấy nắm lấy cánh tay tôi để ngăn tôi ngã.
collocations:
  - seize control
  - seize power
  - seize an opportunity
  - seize the moment
  - seize the day
  - seize assets
  - seize by force
synonyms:
  - grab
  - snatch
  - capture
  - take
  - grip
  - clutch
antonyms:
  - release
  - let go
  - surrender
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Seize** có ba nghĩa chính:

1. **Nắm lấy/giữ chặt (vật lý)**: Cử động nhanh chóng, mạnh mẽ để giữ lấy cái gì đó.
   - *He seized the rope to pull himself up.* (Anh ấy nắm lấy sợi dây để kéo mình lên.)

2. **Tịch thu/chiếm giữ (pháp lý/quân sự)**: Lấy quyền kiểm soát hoặc sở hữu của ai đó bằng quyền lực hoặc vũ lực.
   - *Customs officials seized the smuggled goods.* (Các viên chức hải quan đã tịch thu hàng lậu.)

3. **Nắm bắt (cơ hội/thời gian)**: Tận dụng nhanh chóng một dịp tốt.
   - *Don't hesitate—seize the moment!* (Đừng do dự—hãy nắm bắt khoảnh khắc!)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Seize** | Nắm lấy/tịch thu/nắm bắt | *Seize the opportunity* |
| **Grasp** | Nắm lấy, hiểu được | *Grasp the concept* (hiểu khái niệm) |
| **Grab** | Nắm/lấy nhanh (thường không tế nhị) | *Grab my hand!* |
| **Capture** | Bắt/chiếm lấy (thường ám chỉ con người/địa điểm) | *Capture the enemy* |

## Cách dùng

### Dạng quá khứ đơn & quá khứ phân từ
- Seize → **seized** (không phải "seize" nguyên)
- *The government seized his property last year.* (Chính phủ đã tịch thu tài sản của ông ấy năm ngoái.)

### Kết hợp giới từ
- **Seize by**: *He seized her by the shoulders.* (Anh ấy nắm cô ấy vào hai vai.)
- **Seize on/upon**: *She seized on the idea immediately.* (Cô ấy nắm lấy ý tưởng ngay lập tức.)

## Mẹo nhớ

**"SEIzE" = Sudden, Energetic, Immediate, Zero hesitation**
- Hành động **nhanh chóng, mạnh mẽ, ngay lập tức**, không chần chừ.
- Áp dụng cho cả nắm vật lý lẫn "nắm" cơ hội.

## Biểu thức phổ biến

- **Seize the day** (Carpe diem): Tận hưởng ngày hôm nay, đừng chần chừ
- **Seize power**: Chiếm quyền
- **Seize the initiative**: Nắm lấy sáng kiến
- **Be seized with/by** (bị chi phối bởi): *She was seized with panic.* (Cô ấy bị buộc bởi hoảng loạn.)

## FAQ

**Q: "Seize" có thể dùng cho cảm xúc không?**

A: Có, trong cấu trúc **be seized with/by + cảm xúc**: *He was seized with fear.* (Anh ấy bị sợ hãi chiếm lấy.) = Anh ấy bị buộc bởi sợ hãi.
