---
word: select
meaningVi: chọn lựa, lựa chọn; được chọn lọc, chọn lựa
pos:
  - verb
  - adjective
level: a2
ipaUk: /sɪˈlekt/
ipaUs: /səˈlekt/
definitionEn: to choose someone or something from a group of people or things,
  or (of an adjective) carefully chosen and of high quality
examples:
  - en: I selected the red dress for the party.
    vi: Tôi chọn chiếc đầm đỏ cho bữa tiệc.
  - en: The coach will select the best players for the national team.
    vi: Huấn luyện viên sẽ chọn những cầu thủ giỏi nhất cho đội tuyển quốc gia.
  - en: This wine is from a select vineyard in France.
    vi: Rượu vang này đến từ một vườn nho được chọn lọc ở Pháp.
  - en: You can select multiple files by holding Ctrl and clicking.
    vi: Bạn có thể chọn nhiều tệp bằng cách giữ Ctrl và nhấp chuột.
collocations:
  - select carefully
  - select from
  - select at random
  - select a candidate
  - select the best
synonyms:
  - choose
  - pick
  - opt for
  - elect
antonyms:
  - reject
  - deselect
  - exclude
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Select** có hai nghĩa chính:

### 1. Động từ: Chọn lựa
Có nghĩa là tìm kiếm và lựa chọn một người hoặc vật từ một nhóm lớn hơn, thường dựa trên tiêu chí nào đó.

- *Ngữ cảnh chính thức/chuyên môn*: "The committee selected three candidates for the interview."
- *Ngữ cảnh hằng ngày*: "I selected the fruit carefully at the market."

### 2. Tính từ: Được chọn lọc, chất lượng cao
Dùng để miêu tả những thứ được chọn lọc kỹ càng, thuộc tầng lớp cao hoặc xây dựng nhân vật đặc biệt.

- "A select group of investors were invited to the event." (một nhóm các nhà đầu tư được chọn lọc)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **select** | chọn lựa một cách có chọn lọc, thường cẩn thận | Select the best option |
| **choose** | chọn một cách tổng quát, không nhất thiết cẩn thận | Choose any color you like |
| **pick** | chọn nhanh/trực tiếp, thường dùng cho vật thể | Pick an apple from the tree |
| **elect** | chọn thông qua bỏ phiếu hoặc cuộc bầu cử | Elect a president |

**Select** có sắc thái "cẩn thận và có tiêu chí" hơn **choose**.

## Cách sử dụng trong ngữ pháp

- **Passive voice**: "She was selected for the scholarship." (Cô ấy được chọn để nhận học bổng.)
- **Với giới từ**: 
  - select from (chọn từ)
  - select for (chọn dành cho)
  - select between (chọn giữa)

## Mẹo nhớ

💡 **"S" of "Select" = "Selective" (chọn lọc)** — Hãy nhớ từ select mang ý nghĩa cẩn thận, có tiêu chí, không chọn bừa bãi.

## Các cụm từ thường gặp

- **select a winner** — chọn ra người chiến thắng
- **select committee** — uỷ ban đặc biệt (trong chính trị)
- **select from a menu** — chọn từ thực đơn
- **newly selected** — vừa được chọn

## FAQ

**Q: Select và choose khác nhau ra sao?**
A: *Select* có hàm ý "chọn lọc kỹ càng" và thường áp dụng cho các tình huống chính thức hoặc chuyên môn. *Choose* tổng quát hơn và không nhất thiết có tiêu chí chắt lọc.

**Q: Có thể dùng "select" làm tính từ không?**
A: Có. "Select customers only" (chỉ dành cho những khách hàng được chọn lọc).
