Phát âm: /'self'gʌvəniɳ/
self-governing — tự trị, tự quản.
tính từ
- tự trị, tự quản
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Self-governing nghĩa là tự trị
Phát âm: /'self'gʌvəniɳ/
self-governing — tự trị, tự quản.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).