eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Self-sufficient nghĩa là gì?

Self-sufficient nghĩa là sufficing)

adjective

Phát âm: /'selfsə'fiʃənt/ (self-sufficing) /'selfsə'faisiɳ/

self-sufficient — sufficing).

  • sufficing)

tính từ

  • tự túc, tự cung cấp, không phụ thuộc, độc lập
  • tự phụ, tự mãn

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).