{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"sell","word":"sell","url":"https://eword.vn/tu-dien/sell","html":"https://eword.vn/tu-dien/sell","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/sell.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/sell.json","meaningVi":"bán; làm thất vọng; thuyết phục (ai đó tin vào cái gì đó)","definitionEn":"To exchange something for money; to persuade someone to accept or believe something; to disappoint or betray","pos":["verb"],"level":"a1","ipaUk":"/sel/","ipaUs":"/sel/","examples":[{"en":"She sells vegetables at the local market every weekend.","vi":"Cô ấy bán rau quả ở chợ địa phương mỗi cuối tuần."},{"en":"The coach felt the team sold them out by not playing their best in the final game.","vi":"Huấn luyện viên cảm thấy đội bóng đã làm anh ấy thất vọng khi không chơi hết sức trong trận chung kết."},{"en":"Don't try to sell me that excuse — I know you're lying.","vi":"Đừng cố thuyết phục tôi bằng cái cớ đó — tôi biết bạn đang nói dối."},{"en":"This product sells well in Asian markets.","vi":"Sản phẩm này bán chạy ở các thị trường châu Á."}],"collocations":["sell out","sell short","sell off","best-selling","hard to sell","sell someone down the river"],"idioms":[],"synonyms":["vend","market","trade","exchange","peddle","betray","disappoint"],"antonyms":["buy","purchase"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Sell** có 3 nghĩa chính:\n\n| Nghĩa | Giải thích | Ví dụ |\n|-------|-----------|--------|\n| **Bán** | Trao đổi hàng hóa lấy tiền | *sell a car* — bán một chiếc ô tô |\n| **Thuyết phục/tin tưởng** | Làm cho ai đó tin vào một ý tưởng, kế hoạch | *sell an idea* — bán một ý tưởng |\n| **Làm thất vọng** | Phản bội, để let down ai đó | *sell someone out* — làm thất vọng ai đó |\n\n## Cách dùng\n\n### 1. **Bán hàng (Mục đích thương mại)**\n- _\"They sell smartphones and laptops.\"_ (Họ bán điện thoại thông minh và máy tính xách tay.)\n- _\"How much are you selling this house for?\"_ (Bạn bán ngôi nhà này với giá bao nhiêu?)\n\n### 2. **Thuyết phục/Promote (tờng truyền)**\n- _\"The marketing team is trying to sell the new product to consumers.\"_ (Đội marketing đang cố thuyết phục người tiêu dùng mua sản phẩm mới.)\n- _\"Can you sell this proposal to the management?\"_ (Bạn có thể thuyết phục ban quản lý về đề xuất này không?)\n\n### 3. **Làm thất vọng (Phrasal)**\n- _\"**Sell out**\"_ = Phản bội, lợi dụng; bán hết → _\"The limited edition sold out in minutes.\"_ (Bản giới hạn đã bán hết trong vài phút.)\n- _\"**Sell someone short**\"_ = Đánh giá thấp ai đó → _\"Don't sell yourself short — you're more talented than you think.\"_ (Đừng đánh giá thấp bản thân — bạn tài năng hơn bạn nghĩ.)\n- _\"**Sell down the river**\"_ = Phản bội, bán ai đó → _\"He sold his best friend down the river for money.\"_ (Anh ấy đã phản bội bạn thân nhất của mình vì tiền.)\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n| Từ | Ý khác | Ghi chú |\n|---|--------|--------|\n| **Sell** (bán) | **Buy** (mua) | Sell = từ người bán; Buy = từ người mua |\n| **Sell** (bán) | **Sale** (đợt bán, giảm giá) | Sell là động từ; Sale là danh từ |\n| **Sell out** (bán hết) | **Sold out** (đã bán hết) | Sell out = phrasal verb chủ động; Sold out = tính từ/quá khứ |\n\n## Mẹo nhớ\n\n🎯 **\"SELL = Shell (vỏ) out\"** → Bán chính cái vỏ ngoài của bạn, ý tưởng hoặc tín dụng để thuyết phục người khác.\n\n📌 **\"When you SELL, MONEY comes in\"** → Ghi nhớ: khi bạn bán (sell) cái gì, tiền lại vào túi.\n\n## FAQ\n\n**Q: Có cách nào phân biệt \"sell to\" vs \"sell for\"?**\n- _\"**Sell to**\"_ = bán cho ai đó → _\"I sold my bike to my cousin.\"_\n- _\"**Sell for**\"_ = bán với giá bao nhiêu → _\"I sold my bike for $200.\"_\n\n**Q: \"Sell out\" có nhất thiết là điều xấu?**\nKhông. \"_This item sold out_\" chỉ đơn giản là bán hết. Nhưng \"_He sold us out_\" (anh ấy phản bội chúng tôi) thì có mang tính tiêu cực.\n\n**Q: Dùng \"sell\" với hàng vô hình (service, idea) được không?**\nĐược hoàn toàn! → _\"We sell consulting services.\"_ (Chúng tôi bán dịch vụ tư vấn.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/sell","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}