semi —
danh từ
nhà chung tường
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Semi nghĩa là <thgt> nhà chung tường
semi —
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).