senior citizen — người già, người đã về hưu.
danh từ
- người già, người đã về hưu
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Senior citizen nghĩa là người già
senior citizen — người già, người đã về hưu.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).