---
word: senior
meaningVi: 'người có chức vụ cao hơn, lâu năm hơn; sinh viên năm cuối; người cao tuổi'
pos:
  - adjective
  - noun
level: b1
ipaUk: ˈsiː.ni.ər
ipaUs: ˈsiː.njɚ
definitionEn: >-
  A person who is higher in rank, authority, or longer in service than another;
  or a student in the final year of school or college
examples:
  - en: She is a senior manager at the company with 20 years of experience.
    vi: Cô ấy là quản lý cấp cao tại công ty với 20 năm kinh nghiệm.
  - en: My senior advised me on how to handle this difficult project.
    vi: Người cấp trên của tôi tư vấn cho tôi cách xử lý dự án khó khăn này.
  - en: 'Tom is a senior at Harvard University, graduating next year.'
    vi: 'Tom là sinh viên năm cuối tại Đại học Harvard, sẽ tốt nghiệp năm tới.'
  - en: The senior citizens enjoy weekly activities at the community center.
    vi: Các cụ già thích các hoạt động hàng tuần tại trung tâm cộng đồng.
synonyms:
  - superior
  - higher-ranking
  - elder
  - older
antonyms:
  - junior
  - lower-ranking
  - younger
collocations:
  - senior position
  - senior staff
  - senior citizen
  - senior year
  - senior management
  - senior executive
  - senior level
  - senior role
  - senior member
  - senior colleague
idioms:
  - phrase: senior moment
    meaningVi: lỡ quên hay nói sai do lão hóa (thường dùng để nói đùa)
    exampleEn: I forgot where I parked my car—just a senior moment!
    exampleVi: Tôi quên đậu xe ở đâu—chỉ là một lỡ quên do tuổi tác!
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Phân biệt nghĩa

**Senior** có ba ý chính:

1. **Cấp bậc cao hơn / lâu năm hơn** (trong công việc)
   - *a senior official* = một viên chức cấp cao
   - *senior staff* = nhân viên có năm tháng

2. **Sinh viên/học sinh năm cuối**
   - *high school senior* = học sinh lớp 12
   - *college senior* = sinh viên năm 4

3. **Người cao tuổi** (thường trong *senior citizen*)
   - *seniors* = những người cao tuổi

## So sánh từ liên quan

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|-----|-------|-------|
| **Senior** | Cấp cao/lâu năm hơn | *senior partner* |
| **Junior** | Cấp thấp/mới vào | *junior developer* |
| **Elder** | Người già (mang tính tôn trọng) | *village elder* |
| **Superior** | Cấp trên, tốt hơn | *superior quality* |

## Mẹo nhớ

- **Senior** mang ý "**lâu năm + cấp cao**" → Từ từ = **cấp trên**
- Đối lập: **Junior** (cấp dưới, mới vào)
- Trong trường học: **4th year = senior** (năm cuối trước khi tốt nghiệp)

## Những cách dùng khác

**Tính từ (adjective):**
- *senior management* = quản lý cấp cao
- *senior citizen* = công dân cao tuổi
- *senior position* = vị trí cao cấp

**Danh từ (noun):**
- *My seniors helped me settle in.* = Các anh chị vừa ra trường giúp tôi thích ứng.
- *He is my senior by five years.* = Anh ấy hơn tôi năm tuổi.

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "senior" vs "superior"?**
- *Senior* = dựa trên cấp bậc, kinh nghiệm, hoặc tuổi tác
- *Superior* = cấp trên trực tiếp hoặc chất lượng tốt hơn

**Q: "Senior moment" là gì?**
- Một cách nói hài hước khi ai đó quên chuyện gì đó nhỏ, thường đổ cho tuổi tác (dù có thể là ai cũng bị)
