---
word: sensible
meaningVi: hợp lý, thực tế, có bản lĩnh
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ˈsensəbl/
ipaUs: /ˈsensəbl/
definitionEn: able to make good judgments and decisions based on reason and
  experience; practical and realistic; capable of physical sensation
examples:
  - en: It's sensible to wear a seatbelt when driving.
    vi: Thực tế là nên đeo dây an toàn khi lái xe.
  - en: She made a sensible decision to save money instead of spending it on
      unnecessary items.
    vi: Cô ấy đã đưa ra quyết định hợp lý là tiết kiệm tiền thay vì chi tiêu cho
      những thứ không cần thiết.
  - en: A sensible approach to climate change requires government action and
      individual responsibility.
    vi: Một cách tiếp cận thực tế đối với biến đổi khí hậu đòi hỏi sự hành động của
      chính phủ và trách nhiệm cá nhân.
  - en: The sensible thing to do after an injury is to rest and seek medical advice.
    vi: Điều hợp lý để làm sau khi bị chấn thương là nghỉ ngơi và tìm lời khuyên y
      tế.
collocations:
  - sensible choice
  - sensible decision
  - sensible approach
  - sensible shoes
  - sensible person
  - sensible option
synonyms:
  - practical
  - reasonable
  - prudent
  - wise
  - judicious
  - rational
antonyms:
  - foolish
  - unreasonable
  - impractical
  - senseless
  - irrational
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Sensible** là tính từ chỉ tính chất thực tế, hợp lý và sáng suốt, dựa trên lý trí và kinh nghiệm thực tế. Đặc biệt, từ này nhấn mạnh khả năng **ra quyết định tốt** trong cuộc sống hàng ngày, không phải về trí thông minh mà về **tính thực dụng**.

## Phân biệt từ dễ nhầm

### Sensible vs. Sensitive
- **Sensible**: thực tế, hợp lý → *"That's a sensible idea"* (Đó là ý tưởng hợp lý)
- **Sensitive**: nhạy cảm, dễ bị tổn thương → *"She's sensitive to criticism"* (Cô ấy nhạy cảm với phê bình)

### Sensible vs. Sensitive (lịch sử)
Rất lâu, "sensible" và "sensitive" từng có nghĩa gần nhau (cả hai có thể nhận được cảm giác). Ngày nay chúng đã phân hóa rõ ràng.

### Sensible vs. Practical
- **Sensible**: nhấn mạnh **sự phán đoán sáng suốt**, lựa chọn thông minh
- **Practical**: nhấn mạnh **tính khả thi**, có thể áp dụng được

Ví dụ: *"A sensible person chooses a practical solution."* (Một người hợp lý chọn giải pháp thực tế.)

## Mẹo nhớ

**SEN(SE) + SIBLE** → từ có liên quan đến "sense" (giác quan, lý trí). Một người sensible là người **dùng cảm giác và trí óc của mình** để ra quyết định hợp lý.

## Ví dụ ngữ cảnh

### Trong quyết định cá nhân
- *"A sensible budget helps you avoid debt."* (Một ngân sách hợp lý giúp bạn tránh nợ nần.)

### Trong công việc
- *"The team took a sensible approach by gathering data before deciding."* (Đội đã áp dụng cách tiếp cận hợp lý bằng cách thu thập dữ liệu trước khi quyết định.)

### Về thời trang (用法特殊)
- *"Sensible shoes are more comfortable than heels."* (Giày thực dụng thoải mái hơn giày cao gót.)
  - Ở đây "sensible" = không tạo kiểu nhưng thoải mái và thực tế

## Các dạng từ liên quan
- **Sensibly** (adv.): một cách hợp lý
- **Sensibleness** (n.): tính hợp lý
- **Insensible** (adj.): vô cảm, không ý thức (lỗi thời hoặc chính thức)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Là "sensible" là từ tích cực hay tiêu cực?**
A: Là từ tích cực. Gọi ai đó là "sensible" là khen họ là người thực tế và sáng suốt.
