---
word: sensitive
meaningVi: nhạy cảm, dễ bị tổn thương; tinh cảm
pos:
  - adjective
level: a2
ipaUk: /ˈsensətɪv/
ipaUs: /ˈsensətɪv/
definitionEn: quick to detect or respond to slight changes, signals, or
  influences; easily hurt or offended emotionally
examples:
  - en: She has sensitive skin that reacts to harsh soaps.
    vi: Cô ấy có làn da nhạy cảm dễ bị kích ứng bởi xà phòng mạnh.
  - en: He is very sensitive about his height and doesn't like jokes about it.
    vi: Anh ấy rất nhạy cảm về chiều cao của mình và không thích những lời đùa về
      điều đó.
  - en: The camera has a sensitive sensor that captures images even in low light.
    vi: Máy ảnh có cảm biến nhạy cảm có thể chụp hình ngay cả khi ánh sáng yếu.
  - en: This is a sensitive topic that requires careful discussion.
    vi: Đây là một chủ đề nhạy cảm cần thảo luận cẩn thận.
collocations:
  - sensitive skin
  - sensitive information
  - sensitive issue
  - sensitive period
  - sensitive to criticism
  - emotionally sensitive
synonyms:
  - delicate
  - tender
  - touchy
  - perceptive
  - receptive
antonyms:
  - insensitive
  - thick-skinned
  - unresponsive
  - callous
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Sensitive** có ba ý chính:

1. **Về vật lý/kỹ thuật**: Dễ dàng phát hiện những thay đổi nhỏ hoặc tín hiệu yếu
   - *a sensitive thermometer* (nhiệt kế nhạy cảm)
   - *sensitive equipment* (thiết bị nhạy cảm)

2. **Về cảm xúc**: Dễ bị tổn thương, dễ bị tổn thương cảm xúc hoặc bị đánh giá
   - *a sensitive child* (đứa trẻ tinh cảm)
   - *sensitive to criticism* (nhạy cảm với sự chỉ trích)

3. **Về tình huống/thông tin**: Cần được xử lý cẩn thận vì có thể gây tranh cãi hoặc nguy hiểm
   - *sensitive data* (dữ liệu nhạy cảm)
   - *sensitive negotiations* (đàm phán nhạy cảm)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Sensitive** | Dễ bị tác động hoặc tổn thương | sensitive to pain (nhạy cảm với đau) |
| **Sensible** | Hợp lý, sáng suốt (đối với quyết định) | a sensible choice (lựa chọn hợp lý) |
| **Sensual** | Liên quan đến cảm giác thể xác hoặc lạc thú | sensual pleasures (những khoái lạc thể xác) |
| **Sentimental** | Chứa đầy cảm xúc hoặc ký ức xúc động | sentimental value (giá trị tình cảm) |

## Cách sử dụng

### Sensitive + to/about/of
- **Sensitive to** (nhạy cảm với cái gì): *sensitive to light, sensitive to noise*
- **Sensitive about** (tính toán/bực bội về chủ đề): *sensitive about age, sensitive about weight*
- **Sensitive of** (hiểu biết, cảm nhận được): *sensitive of her feelings* (ít dùng, khá cổ điển)

### Ở vị trí khác nhau
- **Trước danh từ**: *sensitive topic, sensitive issue, sensitive information*
- **Sau động từ linking**: *The skin is sensitive. He became sensitive.*

## Mẹo ghi nhớ

💡 **SENSE** (cảm giác) + **-ITIVE** = SENSITIVE
- Nhớ rằng từ này liên quan đến khả năng **cảm nhận** hoặc **phản ứng nhanh** với tác động ngoài.
- Ví dụ: *"My five senses make me sensitive to the world."* (Năm giác quan của tôi làm tôi nhạy cảm với thế giới.)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "He is sensitive" và "He is a sensitive person" – có khác không?**  
A: Không khác nhiều. Cách thứ hai (a sensitive person) mang sắc thái chỉ tính cách của cả người đó. Cách thứ nhất có thể chỉ trạng thái tạm thời hoặc đặc điểm cụ thể.

**Q: Khi nào dùng "sensitive" vs "susceptible"?**  
A: 
- **Sensitive** = phản ứng nhanh, nhạy cảm
- **Susceptible** = dễ bị ảnh hưởng bởi (thường âm tính): *susceptible to illness* (dễ bị bệnh)

**Q: "Oversensitive" là gì?**  
A: Quá nhạy cảm, phản ứng quá mức so với bình thường. Ví dụ: *He is oversensitive to comments.* (Anh ấy quá nhạy cảm với những bình luận.)
