---
word: separate
meaningVi: tách rời, chia tách; riêng biệt
pos:
  - verb
  - adjective
level: a2
ipaUk: /ˈsep.ə.reɪt/ (v), /ˈsep.ər.ət/ (adj)
ipaUs: /ˈsep.ə.reɪt/ (v), /ˈsep.ər.ət/ (adj)
definitionEn: (verb) to cause something to divide into parts or move away;
  (adjective) existing or considered individually, not connected or joined
  together
examples:
  - en: We need to separate the recyclables from regular trash.
    vi: Chúng ta cần tách riêng những vật liệu tái chế ra khỏi rác thường.
  - en: The two countries are separated by a wide ocean.
    vi: Hai quốc gia này được chia tách bởi một đại dương rộng lớn.
  - en: They maintain separate bank accounts even though they are married.
    vi: Họ duy trì những tài khoản ngân hàng riêng biệt mặc dù đã kết hôn.
  - en: The teacher separated the students into different groups for the project.
    vi: Giáo viên chia tách học sinh thành các nhóm khác nhau cho dự án.
collocations:
  - separate accounts
  - separate entities
  - separate ways
  - separate and distinct
synonyms:
  - divide
  - split
  - detach
  - disjoin
  - distinct
  - independent
antonyms:
  - unite
  - combine
  - join
  - merge
  - connected
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt Động từ vs Tính từ

**Separate (verb)** /ˈsep.ə.reɪt/ — nhấn vào âm tiết thứ hai
- Hành động tách cái gì đó ra
- *Example*: "Please separate the eggs from the shells." (Vui lòng tách trứng ra khỏi vỏ)

**Separate (adjective)** /ˈsep.ər.ət/ — nhấn vào âm tiết thứ nhất
- Tính chất của điều gì đó không được kết nối
- *Example*: "They live in separate apartments." (Họ sống trong những căn hộ riêng biệt)

## Cách sử dụng phổ biến

| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---------|-------|
| **Tách vật lý** | separate the colors and whites (tách quần áo màu và trắng) |
| **Người/nhóm** | separate into groups (chia thành các nhóm) |
| **Địa lý** | separated by mountains (được chia tách bởi những ngọn núi) |
| **Trừu tượng** | separate facts from opinions (phân biệt sự thật với quan điểm) |

## Mẹo nhớ

**VERB**: Separate = **SEP-uh-RATE** (nhấn đầu) — hành động "tách ra"
**ADJECTIVE**: Separate = **SEP-rut** (nhấn đầu) — tính từ "riêng biệt"

Nhớ: Khi bạn muốn **làm gì** → dùng verb (emphasis lên âm 2); khi mô tả **thế nào** → dùng adjective (emphasis lên âm 1).

## Từ liên quan

- **Separation** (danh từ): the act or state of separating
- **Separately** (trạng từ): in a separate manner
- **Separately from** = riêng biệt với; không liên quan tới
