separately — không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra.
phó từ
- không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Separately nghĩa là không cùng nhau
separately — không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).