{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"sequence","word":"sequence","url":"https://eword.vn/tu-dien/sequence","html":"https://eword.vn/tu-dien/sequence","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/sequence.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/sequence.json","meaningVi":"chuỗi, dãy; thứ tự liên tiếp","definitionEn":"a series of things or events arranged or occurring in a particular order; to arrange in a sequence","pos":["noun","verb"],"level":"b1","ipaUk":"ˈsiːkwəns","ipaUs":"ˈsiːkwəns","examples":[{"en":"The movie begins with a dramatic opening sequence.","vi":"Bộ phim bắt đầu với một chuỗi cảnh mở đầu kịch tính."},{"en":"DNA is made up of a sequence of nucleotides.","vi":"DNA được cấu tạo từ một dãy các nucleotide."},{"en":"Please sequence these tasks in order of importance.","vi":"Vui lòng sắp xếp các nhiệm vụ này theo thứ tự ưu tiên."}],"collocations":["in sequence","lose sequence","break the sequence","DNA sequence","event sequence","shot sequence","chronological sequence"],"idioms":[],"synonyms":["series","order","progression","succession","chain"],"antonyms":["chaos","disorder","randomness"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Sequence** (danh từ) là một chuỗi hoặc dãy các sự vật, sự kiện, hoặc hành động theo một thứ tự xác định. Nó nhấn mạnh **tính liên tiếp và có quy luật**.\n\n**Sequence** (động từ) có nghĩa là sắp xếp hoặc tổ chức theo một thứ tự nhất định.\n\n## Phân biệt với từ tương tự\n\n| Từ | Khác biệt |\n|---|---|\n| **Sequence** | Nhấn mạnh **thứ tự**, có sự liên kết logic giữa các phần tử |\n| **Series** | Tổng quát hơn, chỉ tập hợp nhiều thứ nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự |\n| **Chain** | Nhấn mạnh mối liên kết **chặt chẽ**, từng phần tử gắn kết với nhau |\n| **Sequence** | Trong DNA, chỉ thứ tự các base |\n\n## Ví dụ trong các lĩnh vực\n\n### Khoa học\n- *DNA sequence* – thứ tự các nucleotide trong gene\n- *Protein sequence* – sắp xếp các axit amin\n\n### Điện ảnh/Âm nhạc\n- *Opening sequence* – chuỗi cảnh mở đầu\n- *Key sequence* – dãy phím nhạc\n\n### Toán học\n- *Fibonacci sequence* – dãy Fibonacci (1, 1, 2, 3, 5...)\n- *Number sequence* – dãy số\n\n## Mẹo nhớ\n\n**SEQ**uence = **SEQ** quential (theo thứ tự) → Luôn có **thứ tự** từ trước đến sau.\n\n## Cách sử dụng động từ \"sequence\"\n\n*\"We need to sequence the project steps to complete it efficiently.\"* – Chúng tôi cần sắp xếp các bước dự án theo thứ tự để hoàn thành hiệu quả.\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Sequence\" luôn phải có thứ tự rõ ràng không?**\nA: Thường có, nhưng \"sequence\" cũng có thể chỉ dãy những thứ xảy ra tự nhiên mà không lên kế hoạch từ trước.\n\n**Q: Có thể dùng \"sequence\" thay cho \"order\" không?**\nA: Không hoàn toàn. \"Order\" có thể là lệnh hoặc sắp xếp chung, còn \"sequence\" chuyên chỉ dãy các sự vật/sự kiện theo thứ tự.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/sequence","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}