---
word: sequence
meaningVi: chuỗi, dãy; thứ tự liên tiếp
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: ˈsiːkwəns
ipaUs: ˈsiːkwəns
definitionEn: a series of things or events arranged or occurring in a particular
  order; to arrange in a sequence
examples:
  - en: The movie begins with a dramatic opening sequence.
    vi: Bộ phim bắt đầu với một chuỗi cảnh mở đầu kịch tính.
  - en: DNA is made up of a sequence of nucleotides.
    vi: DNA được cấu tạo từ một dãy các nucleotide.
  - en: Please sequence these tasks in order of importance.
    vi: Vui lòng sắp xếp các nhiệm vụ này theo thứ tự ưu tiên.
collocations:
  - in sequence
  - lose sequence
  - break the sequence
  - DNA sequence
  - event sequence
  - shot sequence
  - chronological sequence
synonyms:
  - series
  - order
  - progression
  - succession
  - chain
antonyms:
  - chaos
  - disorder
  - randomness
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Sequence** (danh từ) là một chuỗi hoặc dãy các sự vật, sự kiện, hoặc hành động theo một thứ tự xác định. Nó nhấn mạnh **tính liên tiếp và có quy luật**.

**Sequence** (động từ) có nghĩa là sắp xếp hoặc tổ chức theo một thứ tự nhất định.

## Phân biệt với từ tương tự

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **Sequence** | Nhấn mạnh **thứ tự**, có sự liên kết logic giữa các phần tử |
| **Series** | Tổng quát hơn, chỉ tập hợp nhiều thứ nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự |
| **Chain** | Nhấn mạnh mối liên kết **chặt chẽ**, từng phần tử gắn kết với nhau |
| **Sequence** | Trong DNA, chỉ thứ tự các base |

## Ví dụ trong các lĩnh vực

### Khoa học
- *DNA sequence* – thứ tự các nucleotide trong gene
- *Protein sequence* – sắp xếp các axit amin

### Điện ảnh/Âm nhạc
- *Opening sequence* – chuỗi cảnh mở đầu
- *Key sequence* – dãy phím nhạc

### Toán học
- *Fibonacci sequence* – dãy Fibonacci (1, 1, 2, 3, 5...)
- *Number sequence* – dãy số

## Mẹo nhớ

**SEQ**uence = **SEQ** quential (theo thứ tự) → Luôn có **thứ tự** từ trước đến sau.

## Cách sử dụng động từ "sequence"

*"We need to sequence the project steps to complete it efficiently."* – Chúng tôi cần sắp xếp các bước dự án theo thứ tự để hoàn thành hiệu quả.

## FAQ

**Q: "Sequence" luôn phải có thứ tự rõ ràng không?**
A: Thường có, nhưng "sequence" cũng có thể chỉ dãy những thứ xảy ra tự nhiên mà không lên kế hoạch từ trước.

**Q: Có thể dùng "sequence" thay cho "order" không?**
A: Không hoàn toàn. "Order" có thể là lệnh hoặc sắp xếp chung, còn "sequence" chuyên chỉ dãy các sự vật/sự kiện theo thứ tự.
