---
word: serial
meaningVi: theo từng hàng, theo từng dãy, theo từng chuỗi, theo thứ tự
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'siəriəl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# serial nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'siəriəl/

**serial** — theo từng hàng, theo từng dãy, theo từng chuỗi, theo thứ tự.

## tính từ
- theo từng hàng, theo từng dãy, theo từng chuỗi, theo thứ tự
- ra theo từng số (truyện in trên báo)
  - *serial rights* — bản quyền về truyện in theo từng số
- ra từng kỳ (tạp chí)

## danh từ
- truyện ra từng số
- tạp chí

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
