---
word: server
meaningVi: người hầu; người hầu bàn
pos:
  - noun
ipa: sə:v
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# server nghĩa là gì?

**Phát âm:** /sə:v/

**server** — người hầu; người hầu bàn.

## danh từ
- người hầu; người hầu bàn
- khay bưng thức ăn
- (thể dục,thể thao) người giao bóng (quần vợt...)
- người phụ lễ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
