---
word: servile
meaningVi: người nô lệ; như người nô lệ
pos:
  - adjective
ipa: "'sə:vail"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# servile nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'sə:vail/

**servile** — người nô lệ; như người nô lệ.

## tính từ
- (thuộc) người nô lệ; như người nô lệ
  - *servile war* — chiến tranh của người nô lệ chống chủ nô
- nô lệ, hoàn toàn lệ thuộc; hèn hạ, đê tiện
  - *servile spirit* — tinh thần nô lệ
  - *servile imitation* — sự bắt chước mù quáng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
